ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ân cần" (1件)
ân cần

日本語
名親切な
Bác sĩ rất ân cần với bệnh nhân.
医者は患者に親切だ。
類語検索結果 "ân cần" (5件)
khu vực lân cận

日本語
名周辺地域
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
vùng lân cận

日本語
名近場
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
hoàn cảnh

日本語
名状況
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
ngàn cân treo sợi tóc

日本語
他危機一髪
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
hoàn cảnh khó khăn
日本語
フ困難な状況
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
フレーズ検索結果 "ân cần" (20件)
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
周辺地域に影響を及ぼす
Tôi thích ăn canh cải xoong.
私はクレソンのスープが好きだ。
Có siêu thị ở vùng lân cận.
近場にスーパーがある。
Bác sĩ rất ân cần với bệnh nhân.
医者は患者に親切だ。
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
Tôi thích ăn canh rau đay.
私はモロヘイヤのスープが好きだ。
Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn.
彼は厳しい状況で育った。
Tôi thường ăn canh măng tre.
よく竹の子のスープを食べる。
Tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
危機一髪の状況。
Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh khó khăn.
彼の家族は困難な状況にある。
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
プロジェクトにはバッファ時間が必要だ。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
Bạn cần hiểu rõ luật chơi trước khi bắt đầu.
始める前にルールをよく理解する必要がある。
Bệnh nhân cần được truyền máu gấp.
患者はすぐに輸血が必要だ。
Cần cân đo lợi hại.
利害を比較検討する必要がある。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。
Bạn cần mật khẩu để truy cập vào hệ thống.
システムにアクセスするにはパスワードが必要です。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
